베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bi quan" (1)
bi quan
영어
형용사Pessimistic
Khi cảm thấy bi quan, hành vi của họ có thể thay đổi.
When feeling pessimistic, their behavior can change.
관련 단어 "bi quan" (1)
thiết bị quân sự
영어
구military equipment
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
That country stopped producing military equipment last year.
표현 "bi quan" (4)
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
In case Greenland is militarized, we will take retaliatory actions.
Khi cảm thấy bi quan, hành vi của họ có thể thay đổi.
When feeling pessimistic, their behavior can change.
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
That country stopped producing military equipment last year.
Siemionkowicz đã thi hành án thông qua việc nộp phạt và bị quản chế.
Siemionkowicz served her sentence by paying a fine and being on probation.
